女子的叫壘球
nữ tử đích khiếu lũy cầu
Hán Việt: nữ tử đích khiếu lũy cầu · Pinyin: nǚ zǐ de jiào lěi qiú
Tổng quan
Cấu tạo: 女 (nữ) + 子 (tử) + 的 (đích) + 叫 (khiếu) + 壘 (lũy) + 球 (cầu)
Hán Việt: nữ tử đích khiếu lũy cầu · Pinyin: nǚ zǐ de jiào lěi qiú
Cấu tạo: 女 (nữ) + 子 (tử) + 的 (đích) + 叫 (khiếu) + 壘 (lũy) + 球 (cầu)