女性主義歷史
nữ tính chủ nghĩa lịch sử
Hán Việt: nữ tính chủ nghĩa lịch sử · Pinyin: nǚ xìng zhǔ yì lì shǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 歷 (lịch) + 史 (sử)
Hán Việt: nữ tính chủ nghĩa lịch sử · Pinyin: nǚ xìng zhǔ yì lì shǐ
Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 歷 (lịch) + 史 (sử)