女性外生殖器
nữ tính ngoại sanh thực khí
Hán Việt: nữ tính ngoại sanh thực khí · Pinyin: nǚ xìng wài shēng zhí qì
Tổng quan
Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 外 (ngoại) + 生 (sanh) + 殖 (thực) + 器 (khí)
Hán Việt: nữ tính ngoại sanh thực khí · Pinyin: nǚ xìng wài shēng zhí qì
Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 外 (ngoại) + 生 (sanh) + 殖 (thực) + 器 (khí)