女性外籍人士

nǚ xìng wài jí rén shì nữ tính ngoại tịch nhân sĩ

Hán Việt: nữ tính ngoại tịch nhân sĩ · Pinyin: nǚ xìng wài jí rén shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (tính) + (ngoại) + (tịch) + (nhân) + (sĩ)