女性歇斯底里

nǚxìng xiēsīdǐlǐ nữ tính hiết tư để lí

Hán Việt: nữ tính hiết tư để lí · Pinyin: nǚxìng xiēsīdǐlǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (tính) + (hiết) + (tư) + (để) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui female hysteria