女業余攝影師

nǚ yè yú shè yǐng shī nữ nghiệp dư nhiếp ảnh sư

Hán Việt: nữ nghiệp dư nhiếp ảnh sư · Pinyin: nǚ yè yú shè yǐng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (nghiệp) + (dư) + (nhiếp) + (ảnh) + (sư)