女電話接線員
nữ điện thoại tiếp tuyến viên
Hán Việt: nữ điện thoại tiếp tuyến viên · Pinyin: nǚ diàn huà jiē xiàn yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 女 (nữ) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 接 (tiếp) + 線 (tuyến) + 員 (viên)
Hán Việt: nữ điện thoại tiếp tuyến viên · Pinyin: nǚ diàn huà jiē xiàn yuán
Cấu tạo: 女 (nữ) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 接 (tiếp) + 線 (tuyến) + 員 (viên)