女睡衣短外套

nữ thụy y đoản ngoại sáo

Hán Việt: nữ thụy y đoản ngoại sáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (thụy) + (y) + (đoản) + (ngoại) + (sáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女睡衣短外套 ǚshuìyī duǎnwàitào n. bed jacket M:²jiàn