女美容品業者
nữ mĩ dung phẩm nghiệp giả
Hán Việt: nữ mĩ dung phẩm nghiệp giả · Pinyin: nǚ měi róng pǐn yè zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 女 (nữ) + 美 (mĩ) + 容 (dung) + 品 (phẩm) + 業 (nghiệp) + 者 (giả)
Hán Việt: nữ mĩ dung phẩm nghiệp giả · Pinyin: nǚ měi róng pǐn yè zhě
Cấu tạo: 女 (nữ) + 美 (mĩ) + 容 (dung) + 品 (phẩm) + 業 (nghiệp) + 者 (giả)