奴顏媚骨

nú yán mèi gǔ nô nhan mị cốt

Hán Việt: nô nhan mị cốt · Pinyin: nú yán mèi gǔ

Tổng quan

khom lưng uốn gối: vào luồn ra cúi

Cấu tạo: (nô) + (nhan) + (mị) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khom lưng uốn gối: vào luồn ra cúi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媚骨:谄媚的性格。奴才相,贱骨头。形容卑鄙无耻地奉承别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谄媚讨好别人的嘴脸和性格。
  • Tân Hoa Tự Điển 媚骨谄媚的性格。奴才相,贱骨头。形容卑鄙无耻地奉承别人。

Eng

  • Cihui 奴顏媚骨 úyánmèigǔ f.e. sycophancy; obsequiousness

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

卑躬屈膝

Từ trái nghĩa

威武不屈