奶油水果蛋白餅
nãi du thủy quả đản bạch bính
Hán Việt: nãi du thủy quả đản bạch bính · Pinyin: nǎiyóu shuǐguǒ dànbáibǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 奶 (nãi) + 油 (du) + 水 (thủy) + 果 (quả) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 餅 (bính)
Nghĩa
Eng
- Cihui pavlova