好久
hảo cửu
Hán Việt: hảo cửu · Pinyin: hǎo jiǔ
Tổng quan
một khoảng thời gian khá lâu
Nghĩa
Việt
- Cihui một khoảng thời gian khá lâu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 時間很久。如:「好久沒見,一切可好?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 很久;许久:我站在这儿等他~了|~没收到她的来信了。
Eng
- CC-CEDICT quite a while
- Cihui quite a while