好借好還再借不難嘛
hảo tá hảo hoàn tái tá bất nan ma
Hán Việt: hảo tá hảo hoàn tái tá bất nan ma · Pinyin: hǎo jiè hǎo huán zài jiè bù nán ma
Tổng quan
Cấu tạo: 好 (hảo) + 借 (tá) + 好 (hảo) + 還 (hoàn) + 再 (tái) + 借 (tá) + 不 (bất) + 難 (nan) + 嘛 (ma)