好心当作驴肝肺

hảo tâm đương tác lư can phế

Hán Việt: hảo tâm đương tác lư can phế

Tổng quan

Cấu tạo: 好 (hảo) + 心 (tâm) + 當 (đương) + 作 (tác) + 驢 (lư) + 肝 (can) + 肺 (phế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lòng tốt bị hiểu lầm
  • Biên soạn mistake sb's goodwill for ill intent

Eng

  • Cihui 好心當作驢肝肺 ǎoxīn dàngzuò lǘgānfèi f.e. mistake sb's goodwill for ill intent
  • Tần suất từ f.e. mistake sb's goodwill for ill intent

Từ liên quan

Gần nghĩa

好心倒做了驴肝肺 · 好心做了驴肝肺 · 好心得不到好报 · 好心不得好报