好心當作驢肝肺
hảo tâm đương tác lư can phế
Hán Việt: hảo tâm đương tác lư can phế
Tổng quan
Cấu tạo: 好 (hảo) + 心 (tâm) + 當 (đương) + 作 (tác) + 驢 (lư) + 肝 (can) + 肺 (phế)
Nghĩa
Eng
- Cihui 好心當作驢肝肺 ǎoxīn dàngzuò lǘgānfèi f.e. mistake sb's goodwill for ill intent