歹意
ngạt ý
Hán Việt: ngạt ý · Pinyin: dǎi yì
Tổng quan
ý định xấu | ác ý
Nghĩa
Việt
- Cihui ý định xấu | ác ý
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 壞意、壞心眼。《五代史平話.晉史.卷上》:「朝廷料其有歹意,唐主日夕以為憂,夜與近臣從容論事。」《三國演義》第二七回:「關公曰:『卞君請關某,是好意還是歹意?』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恶毒的心肠:可别把人家的好心当了~。
Eng
- CC-CEDICT evil intent|malice
- Cihui evil intent; malice