好戲還在後頭
hảo hí hoàn tại hậu đầu
Hán Việt: hảo hí hoàn tại hậu đầu · Pinyin: hǎo xì hái zài hòu tou
Tổng quan
phần hay nhất của vở kịch vẫn chưa đến | (giọng mỉa mai) điều tồi tệ nhất vẫn chưa đến | bạn vẫn chưa thấy gì đâu
Cấu tạo: 好 (hảo) + 戲 (hí) + 還 (hoàn) + 在 (tại) + 後 (hậu) + 頭 (đầu)
Nghĩa
Việt
- Cihui phần hay nhất của vở kịch vẫn chưa đến | (giọng mỉa mai) điều tồi tệ nhất vẫn chưa đến | bạn vẫn chưa thấy gì đâu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.精采的劇情還在後面。 2.事情尚未結束,而後續的發展將更為精采。如:「這不過是剛開始,好戲還在後頭呢!」
Eng
- CC-CEDICT the best part of the show is yet to come|(with ironic tone) the worst is yet to come|you ain't seen nothin' yet
- Cihui the best part of the show is yet to come; (with ironic tone) the worst is yet to come; you ain't seen nothin' yet