好汉不提当年勇

hǎo hàn bù tí dāng nián yǒnghảo hán bất đề đương niên dũng

Hán Việt: hảo hán bất đề đương niên dũng · Pinyin: hǎo hàn bù tí dāng nián yǒng

Tổng quan

một người đàn ông thực thụ không khoe khoang về những thành tích trong quá khứ (thành ngữ)

Cấu tạo: 好 (hảo) + 漢 (hán) + 不 (bất) + 提 (đề) + 當 (đương) + 年 (niên) + 勇 (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 anh hùng không khoe
  • Google Alex v6 không khoe khoang quá khứ
  • Tần suất từ một người đàn ông thực thụ không khoe khoang về những thành tích trong quá khứ (thành ngữ)
  • Biên soạn A hero is silent about his past glories

Eng

  • Cihui a real man doesn't boast about his past achievements (idiom)
  • Tần suất từ f.e. A hero is silent about his past glories

Từ liên quan

Gần nghĩa

好汉不吃眼前亏 · 好汉做事好汉当 · 好汉不怕出身低