好漢不提當年勇

hǎo hàn bù tí dāng nián yǒng hảo hán bất đề đương niên dũng

Hán Việt: hảo hán bất đề đương niên dũng · Pinyin: hǎo hàn bù tí dāng nián yǒng

Tổng quan

một người đàn ông thực thụ không khoe khoang về những thành tích trong quá khứ (thành ngữ)

Cấu tạo: (hảo) + (hán) + (bất) + (đề) + (đương) + (niên) + (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một người đàn ông thực thụ không khoe khoang về những thành tích trong quá khứ (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT a real man doesn't boast about his past achievements (idiom)
  • Cihui a real man doesn't boast about his past achievements (idiom)