好男不喫婚時飯
hảo nam bất khiết hôn thì phạn
Hán Việt: hảo nam bất khiết hôn thì phạn · Pinyin: hǎo nán bù chī hūn shí fàn
Tổng quan
Cấu tạo: 好 (hảo) + 男 (nam) + 不 (bất) + 喫 (khiết) + 婚 (hôn) + 時 (thì) + 飯 (phạn)
Hán Việt: hảo nam bất khiết hôn thì phạn · Pinyin: hǎo nán bù chī hūn shí fàn
Cấu tạo: 好 (hảo) + 男 (nam) + 不 (bất) + 喫 (khiết) + 婚 (hôn) + 時 (thì) + 飯 (phạn)