好的經濟狀況

hǎo de jīng jì zhuàng kuàng hảo đích kinh tể trạng huống

Hán Việt: hảo đích kinh tể trạng huống · Pinyin: hǎo de jīng jì zhuàng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (đích) + (kinh) + (tể) + (trạng) + (huống)