好船者溺,好騎者墮
Pinyin: hào chuán zhě nì,hào qí zhě duò
Tổng quan
Cấu tạo: 好 (hảo) + 船 (thuyền) + 者 (giả) + 溺 (nịch) + , + 好 (hảo) + 騎 (kị) + 者 (giả) + 墮 (đọa)
Pinyin: hào chuán zhě nì,hào qí zhě duò
Cấu tạo: 好 (hảo) + 船 (thuyền) + 者 (giả) + 溺 (nịch) + , + 好 (hảo) + 騎 (kị) + 者 (giả) + 墮 (đọa)