好萊塢露天劇場
hảo lai ổ lộ thiên kịch tràng
Hán Việt: hảo lai ổ lộ thiên kịch tràng · Pinyin: hǎo lái wū lù tiān jù chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 好 (hảo) + 萊 (lai) + 塢 (ổ) + 露 (lộ) + 天 (thiên) + 劇 (kịch) + 場 (tràng)
Hán Việt: hảo lai ổ lộ thiên kịch tràng · Pinyin: hǎo lái wū lù tiān jù chǎng
Cấu tạo: 好 (hảo) + 萊 (lai) + 塢 (ổ) + 露 (lộ) + 天 (thiên) + 劇 (kịch) + 場 (tràng)