如入無人之地

rú rù wú rén zhī dì như nhập vô nhân chi địa

Hán Việt: như nhập vô nhân chi địa · Pinyin: rú rù wú rén zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (nhập) + (vô) + (nhân) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像到了没有人的地方。形容作战勇敢,无人敢阻挡。