如入無人之地
như nhập vô nhân chi địa
Hán Việt: như nhập vô nhân chi địa · Pinyin: rú rù wú rén zhī dì
Tổng quan
Cấu tạo: 如 (như) + 入 (nhập) + 無 (vô) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 地 (địa)
Hán Việt: như nhập vô nhân chi địa · Pinyin: rú rù wú rén zhī dì
Cấu tạo: 如 (như) + 入 (nhập) + 無 (vô) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 地 (địa)