如入芝蘭之室

như nhập chi lan chi thất

Hán Việt: như nhập chi lan chi thất

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (nhập) + (chi) + (lan) + (chi) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如入芝蘭之室 ú rù zhīlánzhīshì f.e. Associating with people of noble character accustoms one to good ways.