如实修行相应
như thật tu hành tương ứng
Hán Việt: như thật tu hành tương ứng
Tổng quan
như thật tu hạnh tương ưng (術語)其所修所信相應於法之實義也。☸
Cấu tạo: 如 (như) + 实 (thật) + 修 (tu) + 行 (hành) + 相 (tương) + 应 (ứng)
Nghĩa
Việt
- Cihui như thật tu hạnh tương ưng (術語)其所修所信相應於法之實義也。☸