如意禪師

như ý thiện sư

Hán Việt: như ý thiện sư

Tổng quan

NHƯ Ý THIỀN SƯ Thiền sư Tường Mại đời Nguyên tự là Như Ý, người đời gọi là Như Ý Thiền sư. X. Tường Mại

Cấu tạo: 如 (như) + 意 (ý) + 禅 (thiện) + 师 (sư)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác người đời gọi là Như Ý Thiền sư
  • Nguồn khác Tường Mại

Từ liên quan

Gần nghĩa

如意郎君 · 如意算盘 · 如意寶珠 · 如意摩尼 · 如意珠王 · 如意珠身 · 如意輪供 · 如意輪法