如月之恆,如日之升
Pinyin: rú yuè zhī héng,rú rì zhī shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 如 (như) + 月 (nguyệt) + 之 (chi) + 恆 (hằng) + , + 如 (như) + 日 (nhật) + 之 (chi) + 升 (thăng)
Pinyin: rú yuè zhī héng,rú rì zhī shēng
Cấu tạo: 如 (như) + 月 (nguyệt) + 之 (chi) + 恆 (hằng) + , + 如 (như) + 日 (nhật) + 之 (chi) + 升 (thăng)