如来无边誓愿事
như lai vô biên thệ nguyện sự
Hán Việt: như lai vô biên thệ nguyện sự
Tổng quan
như lai vô biên thệ nguyện sự (術語)密宗所立五大願之第四。奉事無邊如來之誓願也。☸
Cấu tạo: 如 (như) + 来 (lai) + 无 (vô) + 边 (biên) + 誓 (thệ) + 愿 (nguyện) + 事 (sự)
Nghĩa
Việt
- Cihui như lai vô biên thệ nguyện sự (術語)密宗所立五大願之第四。奉事無邊如來之誓願也。☸