如水液体 như thủy dịch thể Hán Việt: như thủy dịch thể Tổng quan thanh dịch Cấu tạo: 如 (như) + 水 (thủy) + 液 (dịch) + 體 (thể)Hán Việtnhư thủy dịch thểTừ loạidanhCấu tạo如 + 水 + 液 + 體 · như + thủy + dịch + thể nghĩa thành phần: như + thủy + dịch + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dịch tiếtMainlandKaggle Zh-Vi serosity Từ liên quan Gần nghĩa如水投石 · 如水傳器 · 液体动力学 · 液体比重计 · 液体的 · 如水赴壑 · 液体包装 · 液体射流