如箭悬顶

như tiến huyền đính

Hán Việt: như tiến huyền đính

Tổng quan

Cấu tạo: 如 (như) + 箭 (tiến) + 懸 (huyền) + 頂 (đính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên treo trên đầu
  • Biên soạn imminent peril

Eng

  • Cihui 如箭懸頂 újiànxuándǐng f.e. imminent peril

Từ liên quan

Gần nghĩa

如箭在弦 · 如箭离弦 · 如箭之直