妄羡

wàng xiànvọng tiện

Hán Việt: vọng tiện · Pinyin: wàng xiàn

Tổng quan

sự thèm muốn, sự thèm khát, sự khao khát, sự tham lam

Cấu tạo: 妄 (vọng) + 羨 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự thèm muốn
  • Google Alex v6 thèm muốn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi covetousness

Đức

  • Handedict begehrlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

妄羡地 · 妄羡的 · 妄为 · 妄人 · 妄信 · 妄动 · 妄取 · 妄吿