妊娠素

nhâm thần tố

Hán Việt: nhâm thần tố

Tổng quan

hoocmon giới tính duy trì thai

Cấu tạo: 妊 (nhâm) + 娠 (thần) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gestoral
  • Tần suất từ hoocmon giới tính duy trì thai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gestoral

Eng

  • Tần suất từ gestoral

Từ liên quan

Gần nghĩa

妊娠期 · 妊娠的 · 妊娠 · 妊娠中毒 · 妊娠前的 · 妊娠试验 · 妊娠学 · 妊娠斑