妍和 yán hé·nghiên hòa Hán Việt: nghiên hòa · Pinyin: yán hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.美好和煦。 Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 和 (hòa)Pinyinyán héHán Việtnghiên hòaCấu tạo妍 + 和 · nghiên + hòa nghĩa thành phần: nghiên + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.美好和煦。 Từ liên quan Gần nghĩa和乐 · 和亲 · 和休 · 和会 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和县