妍皮不裹媸骨
nghiên bì bất khỏa xuy cốt
Hán Việt: nghiên bì bất khỏa xuy cốt
Tổng quan
Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 皮 (bì) + 不 (bất) + 裹 (khỏa) + 媸 (xuy) + 骨 (cốt)
Nghĩa
Eng
- Cihui 妍皮不裹媸骨 ánpí bù guǒ chī gǔ f.e. pretty and intelligent