妍皮不裹癡骨
nghiên bì bất khỏa si cốt
Hán Việt: nghiên bì bất khỏa si cốt · Pinyin: yán pí bù guǒ chī gǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 皮 (bì) + 不 (bất) + 裹 (khỏa) + 癡 (si) + 骨 (cốt)
Hán Việt: nghiên bì bất khỏa si cốt · Pinyin: yán pí bù guǒ chī gǔ
Cấu tạo: 妍 (nghiên) + 皮 (bì) + 不 (bất) + 裹 (khỏa) + 癡 (si) + 骨 (cốt)