妙印 diệu ấn Hán Việt: diệu ấn Tổng quan DIỆU ẤN (1187-1255) Cấu tạo: 妙 (diệu) + 印 (ấn)Hán Việtdiệu ấnCấu tạo妙 + 印 · diệu + ấn nghĩa thành phần: diệu + ấn Nghĩa otherNguồn khác (1187-1255) Từ liên quan Gần nghĩa印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印制 · 印刷 · 印券