妪姁

yù xǔẩu hủ

Hán Việt: ẩu hủ · Pinyin: yù xǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.和悦貌。

Cấu tạo: 嫗 (ẩu) + 姁 (hủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.和悦貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

姁1. · 姁2. · 嫗1. · 嫗2. · 妪伏 · 妪妪 · 妪拊 · 妪掩