妪拊

yù fǔẩu phụ

Hán Việt: ẩu phụ · Pinyin: yù fǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.抚恤。

Cấu tạo: 嫗 (ẩu) + 拊 (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.抚恤。

Từ liên quan

Gần nghĩa

拊循 · 拊掌 · 拊膺 · 拊髀 · 嫗1. · 嫗2. · 拊背扼喉 · 妪伏