妪伏 yù fú·ẩu phục Hán Việt: ẩu phục · Pinyin: yù fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鸟类以体孵卵。 2.喻爱恤。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 鳥用體溫孵卵。《禮記.樂記》:「羽者嫗伏,毛者孕鬻。」 Cấu tạo: 嫗 (ẩu) + 伏 (phục)Pinyinyù fúHán Việtẩu phụcTừ loạiđộngCấu tạo嫗 + 伏 · ẩu + phục nghĩa thành phần: ẩu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鸟类以体孵卵。 2.喻爱恤。 Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧