妪掩

yù yǎnẩu yểm

Hán Việt: ẩu yểm · Pinyin: yù yǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.怜爱。

Cấu tạo: 嫗 (ẩu) + 掩 (yểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.怜爱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

掩住 · 掩体 · 掩助 · 掩卷 · 掩口 · 掩土 · 掩埋 · 掩室