委託人分戶賬
ủy thác nhân phân hộ trướng
Hán Việt: ủy thác nhân phân hộ trướng
Tổng quan
Cấu tạo: 委 (ủy) + 託 (thác) + 人 (nhân) + 分 (phân) + 戶 (hộ) + 賬 (trướng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 委托人分戶賬 ěituōrén fēnhùzhàng n. <acct.> client ledger