姜芋

khương dụ

Hán Việt: khương dụ

Tổng quan

cây khoai chuối

Cấu tạo: 姜 (khương) + 芋 (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoai chuối
  • VietPhrases cây khoai chuối
  • Tần suất từ cây khoai chuối

Từ liên quan

Gần nghĩa

姜公 · 姜堰 · 姜嫄 · 姜戎 · 姜文 · 姜根 · 姜汁 · 姜餅