威妥瑪式拼音

uy thỏa mã thức bính âm

Hán Việt: uy thỏa mã thức bính âm

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (thỏa) + (mã) + (thức) + (bính) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 威妥瑪式拼音 ēituǒmǎshì pīnyīn n. <lg.> Wade-Giles spelling system