威尼斯電影節
uy ni tư điện ảnh tiết
Hán Việt: uy ni tư điện ảnh tiết · Pinyin: wēi ní sī diàn yǐng jié
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 節 (tiết)
Hán Việt: uy ni tư điện ảnh tiết · Pinyin: wēi ní sī diàn yǐng jié
Cấu tạo: 威 (uy) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 節 (tiết)