威廉盧雲哈密頓
uy liêm lô vân cáp mật đốn
Hán Việt: uy liêm lô vân cáp mật đốn · Pinyin: wēi lián lú yún hā mì dùn
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 盧 (lô) + 雲 (vân) + 哈 (cáp) + 密 (mật) + 頓 (đốn)
Hán Việt: uy liêm lô vân cáp mật đốn · Pinyin: wēi lián lú yún hā mì dùn
Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 盧 (lô) + 雲 (vân) + 哈 (cáp) + 密 (mật) + 頓 (đốn)