威廉吉爾伯特
uy liêm cát nhĩ bá đặc
Hán Việt: uy liêm cát nhĩ bá đặc · Pinyin: wēi lián jí ěr bó tè
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 吉 (cát) + 爾 (nhĩ) + 伯 (bá) + 特 (đặc)
Hán Việt: uy liêm cát nhĩ bá đặc · Pinyin: wēi lián jí ěr bó tè
Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 吉 (cát) + 爾 (nhĩ) + 伯 (bá) + 特 (đặc)