威海

wēi hǎiuy hải

Hán Việt: uy hải · Pinyin: wēi hǎi

Tổng quan

Weihai, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông

Cấu tạo: 威 (uy) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Uy Hải

Eng

  • Cihui see 威海市

Đức

  • Handedict Weihai (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

威海卫 · 威海市 · 威严 · 威亚 · 威仪 · 威伏 · 威信 · 威儀