威亚

wēi yǎuy á

Hán Việt: uy á · Pinyin: wēi yǎ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【威亞・威亚】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(loanword) stunt wires"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

指吊着演员或道具在空中移动的钢丝:吊~, 影视~特技。

Cấu tạo: 威 (uy) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (loanword) stunt wires

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指吊着演员或道具在空中移动的钢丝:吊~, 影视~特技。

Eng

  • Cihui (loanword) stunt wires
  • Tần suất từ (loanword) stunt wires

Từ liên quan

Gần nghĩa

亚丁 · 亚东 · 亚们 · 亚伦 · 亚伯 · 亚兰 · 亚军 · 亚区