威爾士王子角
uy nhĩ sĩ vương tử giác
Hán Việt: uy nhĩ sĩ vương tử giác · Pinyin: wēi ěr shì wáng zǐ jué
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 士 (sĩ) + 王 (vương) + 子 (tử) + 角 (giác)
Hán Việt: uy nhĩ sĩ vương tử giác · Pinyin: wēi ěr shì wáng zǐ jué
Cấu tạo: 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 士 (sĩ) + 王 (vương) + 子 (tử) + 角 (giác)